sagement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /saʒ.mɑ̃/
Phó từ
sagement /saʒ.mɑ̃/
- Khôn ngoan, khôn khéo.
- Agir sagement — hành động khôn ngoan
- Đúng mực; thận trọng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sagement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)