sake
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
sake /ˈseɪk/
- Mục đích, lợi ích.
- for the sake of somebody; for somebody's sake — vì ai, vì lợi ích của ai
- for God's sake — vì Chúa
- for peace sake — vì hoà bình
- for old sake's sake — để tưởng nhớ thời xưa
- for someone's name's sake — vì tên tuổi của ai, vì thanh danh của ai
- art for art's sake — nghệ thuật vì nghệ thuật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sake”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật 酒 (sake).
Danh từ
sake
Tham khảo
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪk
- Vần:Tiếng Anh/eɪk/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan