saker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈseɪ.kɜː/
Danh từ
saker /ˈseɪ.kɜː/
- (Động vật học) Chim ưng.
- (Sử học) Súng thần công, súng đại bác.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “saker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)