Bước tới nội dung

salique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực salique
/sa.lik/
salique
/sa.lik/
Giống cái salique
/sa.lik/
salique
/sa.lik/

salique /sa.lik/

  1. (Sử học) (thuộc) người Phơ-răng miền biển (xem salien).
    Loi salique — luật của người Phơ-răng miền biển

Tham khảo