salir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

salir ngoại động từ /sa.liʁ/

  1. Làm bẩn, đánh bẩn.
    Salir sa robe — đánh bẩn áo dài
  2. Làm vẩn đục, làm ô uế.
    Salir l’imagination d’un enfant — làm vẫn đục trí tưởng tượng của trẻ em
  3. Làm ô danh, bêu xấu.
    Salir la réputation de quelqu'un — bêu xấu thanh danh của ai
    salir du papier — viết lách tồi

Tham khảo[sửa]