salmon-trout
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.mən.ˈtrɑʊt/
Danh từ
salmon-trout /ˈsæ.mən.ˈtrɑʊt/
- loài cá giống như cá hồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salmon-trout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)