Bước tới nội dung

salpêtrière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sal.pɛt.ʁi.jɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
salpêtrière
/sal.pɛt.ʁi.jɛʁ/
salpêtrière
/sal.pɛt.ʁi.jɛʁ/

salpêtrière gc /sal.pɛt.ʁi.jɛʁ/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Xưởng chế xanpet.
  2. Kho xanpet.

Tham khảo