samisen

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

samisen /ˈsæ.mə.ˌsɛn/

  1. (Âm nhạc) Đàn Nhật ba dây.

Tham khảo[sửa]