Bước tới nội dung

sandre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sɑ̃dʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực sandre
/sɑ̃dʁ/
sandres
/sɑ̃dʁ/
Giống cái sandre
/sɑ̃dʁ/
sandres
/sɑ̃dʁ/

sandre /sɑ̃dʁ/

  1. (Động vật học) xăng.

Tham khảo