sandstorm

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

sandstorm

Cách phát âm[sửa]

[.ˌstɔrm]

Danh từ[sửa]

sandstorm /.ˌstɔrm/

  1. Bão cát.

Tham khảo[sửa]