sangle
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃ɡl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sangle /sɑ̃ɡl/ |
sangles /sɑ̃ɡl/ |
sangle gc /sɑ̃ɡl/
- Đai (bằng da, vải, để buộc).
- Les sangles d’une selle — đai của yên ngựa
- Lit de sangle — giường đai vải
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sangle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)