Bước tới nội dung

saphir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
saphir
/sa.fiʁ/
saphirs
/sa.fiʁ/

saphir /sa.fiʁ/

  1. Xafia, ngọc lam.

Tham khảo