sapinette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.pi.nɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sapinette /sa.pi.nɛt/ |
sapinettes /sa.pi.nɛt/ |
sapinette gc /sa.pi.nɛt/
- (Thực vật học) Cây vân sam; cây thông bá hương.
- Nước đọt vân sam; nước đọt thông bá hương (thức uống).
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “sapinette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)