sashay
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sæ.ˈʃeɪ/
Nội động từ
sashay nội động từ /sæ.ˈʃeɪ/
- <Mỹ> <thgt> đi khệnh khạng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sashay”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)