satiation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

satiation /ˌseɪ.ʃi.ə.ʃən/

  1. Sự làm chán ngấy, sự làm thoả mãn; sự chán ngấy, sự thoả mãn.

Tham khảo[sửa]