saturé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.ty.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | saturé /sa.ty.ʁe/ |
saturés /sa.ty.ʁe/ |
| Giống cái | saturée /sa.ty.ʁe/ |
saturés /sa.ty.ʁe/ |
saturé /sa.ty.ʁe/
- Bão hòa, no.
- Carbures saturés — (hóa học) cacbua no
- (Nghĩa bóng) Đầy ứ, chán chê.
- Il a lu trop de romans, il en est saturé — nó đọc quá nhiều tiểu thuyết đến mức chán chê rồi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “saturé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)