saucier

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

saucier

  1. (Bếp núc) Người chế nước xốt.

Tham khảo[sửa]