sauter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

sauter nội động từ /sɔ.te/

  1. Nhảy.
    Sauter par la fenêtre — nhảy qua cửa sổ
    Sauter de son siège — nhảy ra khỏi ghế
    Sauter sur un cheval — nhảy lên ngựa
    Sauter d’une idée à l’autre — nhảy từ ý này sang ý khác
  2. Nhảy xổ.
    Sauter sur quelqu'un — nhảy xổ vào ai
  3. Bật ra.
    Le bouchon saute — cái nút bật ra
  4. Nổ.
    Mine qui saute — mìn nổ
    Réchaud électrique qui fait sauter les plombs — bếp điện làm nổ cầu chì
  5. (Động vật học) Nhảy cái.
    et que ça saute! — (thân mật) làm mau lên chứ!
    faire sauter de la viande — rán áp chảo thịt
    faire sauter la banque — (đánh bài) (đánh cờ) xem banque
    faire sauter la caisse — lấy hết tiền trong kết
    faire sauter l’argent — phung phí tiền
    faire sauter quelqu'un — làm cho ai mất công ăn việc làm
    faire sauter une serrure — bẻ khóa
    sauter à pieds joints par-dessus quelque chose — cứ làm bừa cái gì đi
    sauter aux yeux — xem oeil
    sauter sur la lame — (hàng hải) rập rình trên sóng
    se fait sauter la cervelle — xem cervelle

Ngoại động từ[sửa]

sauter ngoại động từ /sɔ.te/

  1. Nhảy qua.
    Sauter une haie — nhảy qua hàng rào
  2. Nhảy, bỏ sót.
    Sauter un paragraphe — bỏ sót một đoạn
    Sauter une classe — nhảy một lớp
    la sauter — (thông tục) đói quá; nhịn ăn

Tham khảo[sửa]