sauvegarder

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

sauvegarder ngoại động từ /sɔv.ɡaʁ.de/

  1. Bảo vệ; che chở.
    Sauvegarder ses intérêts — bảo vệ quyền lợi của mình
    Sauvegarder un enfant — che chở một em bé

Tham khảo[sửa]