savourer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.vu.ʁe/
Ngoại động từ
savourer ngoại động từ /sa.vu.ʁe/
- Nhấm nháp.
- Savourer un fruit — nhấm nháp một quả
- (Nghĩa bóng) Thưởng thức, tận hưởng.
- Savourer son bonheur — tận hưởng hạnh phúc của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “savourer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)