scabreux
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ska.bʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | scabreux /ska.bʁø/ |
scabreux /ska.bʁø/ |
| Giống cái | scabreuse /ska.bʁøz/ |
scabreuses /ska.bʁøz/ |
scabreux /ska.bʁø/
- (Văn học) Nguy hiểm, khó khăn.
- Entreprise scabreuse — việc kinh doanh khó khăn
- Khó xử.
- Question scabreuse — vấn đề khó xử
- Bất lịch sự, tục tĩu.
- Histoire scabreuse — chuyện tục tĩu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scabreux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)