scallion
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskæl.jən/
Danh từ
scallion /ˈskæl.jən/
- (Thực vật học) Hành tăm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scallion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)