Bước tới nội dung

scaphandre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ska.fɑ̃dʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
scaphandre
/ska.fɑ̃dʁ/
scaphandres
/ska.fɑ̃dʁ/

scaphandre /ska.fɑ̃dʁ/

  1. Áo lặn.
  2. Áo phi công vũ trụ.

Tham khảo