scaphandre
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ska.fɑ̃dʁ/
Danh từ
[sửa]Số ít | Số nhiều |
---|---|
scaphandre /ska.fɑ̃dʁ/ |
scaphandres /ska.fɑ̃dʁ/ |
scaphandre gđ /ska.fɑ̃dʁ/
Tham khảo
[sửa]- "scaphandre", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)