schematically

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

schematically /skɪ.ˈmæ.tɪ.kəl.li/

  1. Dưới dạng giản đồ, dưới dạng biểu đồ.

Tham khảo[sửa]