Bước tới nội dung

schnock

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

schnock /ʃnɔk/

  1. (Thông tục) Ngu xuẩn; điên rồ.

Danh từ

Số ít Số nhiều
schnock
/ʃnɔk/
schnocks
/ʃnɔk/

schnock /ʃnɔk/

  • người ngu xuẩn; người điên rồ

    Tham khảo