Bước tới nội dung

schupo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
schupo
/ʃy.pɔ/
schupos
/ʃy.pɔ/

schupo /ʃy.pɔ/

  1. Cảnh sát (Đức).

Tham khảo