scintillating
Giao diện
Tiếng Anh
Từ nguyên
Từ scintillate + -ing.
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌsɪntɪˈleɪtɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˌsɪntəˈleɪtɪŋ/
- Tách âm: scin‧til‧lat‧ing
Động từ
scintillating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scintillate.
Tính từ
[sửa]scintillating (so sánh hơn more scintillating, so sánh nhất most scintillating)
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “scintillating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)