sciure
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sjyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sciure /sjyʁ/ |
sciures /sjyʁ/ |
sciure gc /sjyʁ/
- Mạt (cưa).
- Sciure de marbre — mạt đá hoa
- Sciure de bois — mùn cưa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sciure”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)