scorbut

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /skɔʁ.byt/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
scorbut
/skɔʁ.byt/
scorbut
/skɔʁ.byt/

scorbut /skɔʁ.byt/

  1. (Y học) Bệnh scobut.

Tham khảo[sửa]