scraggy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

scraggy /ˈskræ.ɡi/

  1. Gầy giơ xương, khẳng khiu.

Tham khảo[sửa]