scutage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskuː.tɪdʒ/
Danh từ
scutage /ˈskuː.tɪdʒ/
- (Sử học) Tiền triều cống.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scutage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)