sea-lion

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sea-lion /ˈsi.ˈlɑɪ.ən/

  1. Sư tử biển.

Tham khảo[sửa]