seau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /so/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| seau /so/ |
seaux /so/ |
seau gđ /so/
- Xô.
- Seau en tôle — cái xô bằng tôn
- Un seau d’eau — một xô nước
- il pleut à seau — xem pleuvoir
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “seau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)