Bước tới nội dung

secern

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /sɪ.ˈsɜːn/

Ngoại động từ

secern ngoại động từ /sɪ.ˈsɜːn/

  1. Phân biệt.

Tham khảo