second-string

Từ Wiktionary
Bước tới: chuyển hướng, tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

<wiktionary-pron>[sửa]

<wiktionary-adj>[sửa]

second-string /ˈsɛ.kənd.ˈstrɪŋ/

  1. Dự bị (về người chơi thể thao).

<wiktionary-ref>[sửa]