seemingly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsi.miɳ.li]

Phó từ[sửa]

seemingly /ˈsi.miɳ.li/

  1. Có vẻ, ra vẻ, tưởng chừng như.

Tham khảo[sửa]