sei

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít sei seien
Số nhiều seier seiene

sei

  1. Một loại cá biển thuộc giống cá thu.
    å fange sei på fiskebankene

Tham khảo[sửa]