seise
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
seise ((cũng) seize)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “seise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Muna
[sửa]Số từ
[sửa]seise
- một.
- Diuno modaino maitu seise dua kabansiano.
- Ứng xử kém là một trong những lý do mọi người không thích anh ta.
Tham khảo
[sửa]- “seise”, Webonary.org