Bước tới nội dung

sekundær

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc sekundær
gt sekundært
Số nhiều sekundære
Cấp so sánh
cao

sekundær

  1. Thứ hai, thứ nhì, đệ nhị.
    sekundære kjønnstrekk
  2. Phó, phụ, phụ thuộc.
    Saken er av sekundær betydning.

Tham khảo