Bước tới nội dung

self-applause

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈplɔz/

Ngoại động từ

self-applause ngoại động từ /.ˈplɔz/

  1. Tự tán dương mình.

Tham khảo