self-contemptuous
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈsɛɫf..ˈtɛɱ.tʃə.wəs/
Tính từ
[sửa]self-contemptuous /ˈsɛɫf..ˈtɛɱ.tʃə.wəs/
Tham khảo
[sửa]- "self-contemptuous", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
self-contemptuous /ˈsɛɫf..ˈtɛɱ.tʃə.wəs/