self-proclaimed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

self-proclaimed /ˈsɛɫf.proʊ.ˈkleɪmd/

  1. Tự xưng.

Tham khảo[sửa]