Bước tới nội dung

semen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsi.mən/
Hoa Kỳ

Danh từ

semen /ˈsi.mən/

  1. Tinh dịch.

Tham khảo