semibreve

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

semibreve (số nhiều semibreves)

  1. (Anh Anh, Úc Úc; âm nhạc) Nốt tròn.

Đồng nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]