semivowel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

semivowel /ˈsɛ.mi.ˌvɑʊ.əl/

  1. (Ngôn ngữ học) Bán nguyên âm.

Tham khảo[sửa]