septentrional

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /sɛp.tɑ̃t.ʁi.jɔ.nal/

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực septentrional
/sɛp.tɑ̃t.ʁi.jɔ.nal/
septentrionales
/sɛp.tɑ̃t.ʁi.jɔ.nal/
Giống cái septentrionale
/sɛp.tɑ̃t.ʁi.jɔ.nal/
septentrionales
/sɛp.tɑ̃t.ʁi.jɔ.nal/

septentrional /sɛp.tɑ̃t.ʁi.jɔ.nal/

  1. () Phương bắc.
    L’Europe septentrionale — Bắc Âu

Tham khảo[sửa]