serbe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɛʁb/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | serbe /sɛʁb/ |
serbes /sɛʁb/ |
| Giống cái | serbe /sɛʁb/ |
serbes /sɛʁb/ |
serbe /sɛʁb/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| serbe /sɛʁb/ |
serbes /sɛʁb/ |
serbe gđ /sɛʁb/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “serbe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)