serrated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈreɪ.təd/
Tính từ
serrated /sə.ˈreɪ.təd/
- (Sinh vật học) Có răng cưa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “serrated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)