Bước tới nội dung

set-to

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɛt.tə/

Danh từ

set-to số nhiều set-tos /ˈsɛt.tə/

  1. Cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đả.

Tham khảo