sex-reversal
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /ˈsɛks.rɪ.ˈvɜː.səl/
Tính từ
[sửa]sex-reversal /ˈsɛks.rɪ.ˈvɜː.səl/
Tham khảo
[sửa]- "sex-reversal", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
sex-reversal /ˈsɛks.rɪ.ˈvɜː.səl/